自述文檔 zì shù wén dàng · tự thuật văn đương Hán Việt: tự thuật văn đương · Pinyin: zì shù wén dàng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 述 (thuật) + 文 (văn) + 檔 (đương)Pinyinzì shù wén dàngHán Việttự thuật văn đươngCấu tạo自 + 述 + 文 + 檔 · tự + thuật + văn + đương nghĩa thành phần: tự + thuật + văn + đương