自達達人

tự đạt đạt nhân

Hán Việt: tự đạt đạt nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (đạt) + (đạt) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自達達人 ìdádárén f.e. One must be enlightened oneself before one can enlighten others.