自遠遠人 tự viễn viễn nhân Hán Việt: tự viễn viễn nhân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 遠 (viễn) + 遠 (viễn) + 人 (nhân)Hán Việttự viễn viễn nhânCấu tạo自 + 遠 + 遠 + 人 · tự + viễn + viễn + nhân nghĩa thành phần: tự + viễn + viễn + nhân Nghĩa EngCihui 自遠遠人 ìyuǎnyuǎnrén f.e. Holding yourself aloof will only end in making others turn away from you.