自閉學者 zì bì xué zhě · tự bế học giả Hán Việt: tự bế học giả · Pinyin: zì bì xué zhě Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 閉 (bế) + 學 (học) + 者 (giả)Pinyinzì bì xué zhěHán Việttự bế học giảCấu tạo自 + 閉 + 學 + 者 · tự + bế + học + giả nghĩa thành phần: tự + bế + học + giả