自閉性 tự bế tính Hán Việt: tự bế tính Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 閉 (bế) + 性 (tính)Hán Việttự bế tínhCấu tạo自 + 閉 + 性 · tự + bế + tính nghĩa thành phần: tự + bế + tính Nghĩa EngCihui 自閉性 ìbìxìng n. withdrawn and unsociable in character/personality