自問自答

tự vấn tự đáp

Hán Việt: tự vấn tự đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (vấn) + (tự) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自問自答 ìwènzìdá f.e. think to oneself