自隔離 tự cách li Hán Việt: tự cách li Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 隔 (cách) + 離 (li)Hán Việttự cách liCấu tạo自 + 隔 + 離 · tự + cách + li nghĩa thành phần: tự + cách + li Nghĩa EngCihui 自隔離 ìgélí n. self-isolation