自願地 zì yuàn de · tự nguyện địa Hán Việt: tự nguyện địa · Pinyin: zì yuàn de Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 願 (nguyện) + 地 (địa)Pinyinzì yuàn deHán Việttự nguyện địaCấu tạo自 + 願 + 地 · tự + nguyện + địa nghĩa thành phần: tự + nguyện + địa