自願書

tự nguyện thư

Hán Việt: tự nguyện thư

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nguyện) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自願書 ìyuànshū n. written declaration volunteering to do sth. M:¹fèn