自食症 tự thực chứng Hán Việt: tự thực chứng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 食 (thực) + 症 (chứng)Hán Việttự thực chứngCấu tạo自 + 食 + 症 · tự + thực + chứng nghĩa thành phần: tự + thực + chứng