自食症

tự thực chứng

Hán Việt: tự thực chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 食 (thực) + 症 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自食其力 · 自食其言 · 自食其果 · 自食恶果 · 自食苦果 · 自食 · 自食其恶果