自養的 tự dưỡng đích Hán Việt: tự dưỡng đích Tổng quan (sinh vật học) tự dưỡng Cấu tạo: 自 (tự) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)Hán Việttự dưỡng đíchCấu tạo自 + 養 + 的 · tự + dưỡng + đích nghĩa thành phần: tự + dưỡng + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) tự dưỡng