自饿外道 tự ngạ ngoại đạo Hán Việt: tự ngạ ngoại đạo Tổng quan tự ngạ ngoại đạo (流派)六苦行外道一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 饿 (ngạ) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)Hán Việttự ngạ ngoại đạoCấu tạo自 + 饿 + 外 + 道 · tự + ngạ + ngoại + đạo nghĩa thành phần: tự + ngạ + ngoại + đạo Nghĩa ViệtCihui tự ngạ ngoại đạo (流派)六苦行外道一。☸