自首書 tự thủ thư Hán Việt: tự thủ thư Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 首 (thủ) + 書 (thư)Hán Việttự thủ thưCấu tạo自 + 首 + 書 · tự + thủ + thư nghĩa thành phần: tự + thủ + thư Nghĩa EngCihui 自首書 ìshǒushū n. confession M:¹zhāng