自骨質

tự cốt chất

Hán Việt: tự cốt chất

Tổng quan

chất xa,cừ; chất tạo vỏ

Cấu tạo: (tự) + (cốt) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất xa,cừ; chất tạo vỏ