自鳴者 tự minh giả Hán Việt: tự minh giả Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 鳴 (minh) + 者 (giả)Hán Việttự minh giảCấu tạo自 + 鳴 + 者 · tự + minh + giả nghĩa thành phần: tự + minh + giả Nghĩa EngCihui 自鳴者 ìmíngzhe n. <lg.> vowel