自鳴鐘

zì míng zhōng tự minh chung

Hán Việt: tự minh chung · Pinyin: zì míng zhōng

Tổng quan

đồng hồ điểm chuông đồng hồ báo giờ; đồng hồ báo thức。指自動報時的鍾。 一架自鳴鐘 một cái đồng hồ báo giờ.

Cấu tạo: (tự) + (minh) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ điểm chuông đồng hồ báo giờ; đồng hồ báo thức。指自動報時的鍾。 一架自鳴鐘 một cái đồng hồ báo giờ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱能按時自鳴報時的鐘。《紅樓夢》第五一回:「說著,只聽外間房中十錦隔上的自鳴鐘噹噹的兩聲。」《官話指南.卷一.應對須知》:「我剛纔聽見自鳴鐘噹噹的打了兩下兒似的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种能按时自击﹐以报告时刻的钟。有时亦泛指时钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种能按时自击﹐以报告时刻的钟。有时亦泛指时钟。

Eng

  • CC-CEDICT chiming clock
  • Cihui chiming clock