臭東西 xú đông tây Hán Việt: xú đông tây Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtxú đông tâyCấu tạo臭 + 東 + 西 · xú + đông + tây nghĩa thành phần: xú + đông + tây Nghĩa EngCihui 臭東西 hòudōngxi n. a stinker; a good-for-nothing