臭丫頭

xú nha đầu

Hán Việt: xú nha đầu

Tổng quan

xú nha đầu

Cấu tạo: (xú) + (nha) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xú nha đầu

Eng

  • Cihui 臭丫頭 hòuyātou* n. <coll.> a naughty girl