臭喫臭喝

xú khiết xú hát

Hán Việt: xú khiết xú hát

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (khiết) + (xú) + (hát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臭吃臭喝 hòuchī-chòuhē v.p. drink like a fish and eat like a pig