臭名

chòu míng xú danh

Hán Việt: xú danh · Pinyin: chòu míng

Tổng quan

xú danh

Cấu tạo: (xú) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xú danh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡名。《紅樓夢》第六五回:「到那時,白落個臭名,後悔不及。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坏名声:~昭著|~远扬。

Eng

  • Cihui 臭名 hòumíng* n. infamy; notoriety

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶名