惡名

è míng ác danh

Hán Việt: ác danh · Pinyin: è míng

Tổng quan

tiếng xấu | danh tiếng ác

Cấu tạo: (ác) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng xấu | danh tiếng ác
  • Cihui ác danh ác danh ☆Tiếng xấu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不好的名聲。《三國志.卷一六.魏書.杜畿傳》:「殺之無損,徒有惡名。」唐.杜甫〈後出塞〉詩五首之五:「惡名幸脫免,窮老無兒孫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坏名声蒙受~。

Eng

  • CC-CEDICT bad name|evil reputation
  • Cihui bad name; evil reputation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

汙名 · 臭名

Từ trái nghĩa

嘉名 · 美名