臭大糞

xú đại phẩn

Hán Việt: xú đại phẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (đại) + (phẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臭大糞 hòudàfèn n. <slang> stinking shit; good-for-nothing