臭小子

chòu xiǎo zi xú tiểu tử

Hán Việt: xú tiểu tử · Pinyin: chòu xiǎo zi

Tổng quan

Xú tiểu tử: tiểu tử thối

Cấu tạo: (xú) + (tiểu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xú tiểu tử: tiểu tử thối

Eng

  • Cihui 臭小子 hòuxiǎozi n. bum; tramp