臭根子 xú căn tử Hán Việt: xú căn tử Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 根 (căn) + 子 (tử)Hán Việtxú căn tửCấu tạo臭 + 根 + 子 · xú + căn + tử nghĩa thành phần: xú + căn + tử Nghĩa EngCihui 臭根子 hòugēnzi n. <topo.> bad family background