臭毛鬼 xú mao quỷ Hán Việt: xú mao quỷ Tổng quan xú mao quỷ (異類)十類鬼之一。☸ Cấu tạo: 臭 (xú) + 毛 (mao) + 鬼 (quỷ)Hán Việtxú mao quỷCấu tạo臭 + 毛 + 鬼 · xú + mao + quỷ nghĩa thành phần: xú + mao + quỷ Nghĩa ViệtCihui xú mao quỷ (異類)十類鬼之一。☸