臭氣

chòu qì xú khí

Hán Việt: xú khí · Pinyin: chòu qì

Tổng quan

mùi hôi thối

Cấu tạo: (xú) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi hôi thối
  • Cihui xú khí xú khí ☆Mùi hôi thối — Hơi thối xông lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡臭難聞的氣味。如:「臭氣沖天」、「臭氣薰人」。《醒世姻緣傳》第三三回:「如今自己挑了黃匆匆的一擔把把,這臭氣怎生受得?」

Eng

  • CC-CEDICT stench
  • Cihui stench

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

香气