臭氧分解 xú dưỡng phân giải Hán Việt: xú dưỡng phân giải Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtxú dưỡng phân giảiCấu tạo臭 + 氧 + 分 + 解 · xú + dưỡng + phân + giải nghĩa thành phần: xú + dưỡng + phân + giải