臭水溝

xú thủy câu

Hán Việt: xú thủy câu

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (thủy) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臭水溝 hòushuǐgōu n. sewer M:¹tiáo