臭貓皮

xú miêu bì

Hán Việt: xú miêu bì

Tổng quan

da lông chồn putoa, bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn

Cấu tạo: (xú) + (miêu) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da lông chồn putoa, bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn