臭皮袋 chòu pí dài · xú bì đại Hán Việt: xú bì đại · Pinyin: chòu pí dài Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 皮 (bì) + 袋 (đại)Pinyinchòu pí dàiHán Việtxú bì đạiCấu tạo臭 + 皮 + 袋 · xú + bì + đại nghĩa thành phần: xú + bì + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"臭皮囊"。