臭美妞 xú mĩ nữu Hán Việt: xú mĩ nữu Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 美 (mĩ) + 妞 (nữu)Hán Việtxú mĩ nữuCấu tạo臭 + 美 + 妞 · xú + mĩ + nữu nghĩa thành phần: xú + mĩ + nữu Nghĩa EngCihui 臭美妞 hòuměiniū n. <coll.> a fashion plate (of girls)