臭蹄子 xú đề tử Hán Việt: xú đề tử Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 蹄 (đề) + 子 (tử)Hán Việtxú đề tửCấu tạo臭 + 蹄 + 子 · xú + đề + tử nghĩa thành phần: xú + đề + tử Nghĩa EngCihui 臭蹄子 hòutízi n. stinking whore/slut