臭裏呱唧 xú lí oa tức Hán Việt: xú lí oa tức Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 裏 (lí) + 呱 (oa) + 唧 (tức)Hán Việtxú lí oa tứcCấu tạo臭 + 裏 + 呱 + 唧 · xú + lí + oa + tức nghĩa thành phần: xú + lí + oa + tức Nghĩa EngCihui 臭裡呱唧 hòulǐguājī f.e. <coll.> poorly skilled in one's profession