臭銅味 xú đồng vị Hán Việt: xú đồng vị Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 銅 (đồng) + 味 (vị)Hán Việtxú đồng vịCấu tạo臭 + 銅 + 味 · xú + đồng + vị nghĩa thành phần: xú + đồng + vị Nghĩa EngCihui 臭銅味 hòutóngwèi n. the stink of money; profits-before-everything mentality