臭鼻症 xú tị chứng Hán Việt: xú tị chứng Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 鼻 (tị) + 症 (chứng)Hán Việtxú tị chứngCấu tạo臭 + 鼻 + 症 · xú + tị + chứng nghĩa thành phần: xú + tị + chứng