至不濟

zhì bù jì chí bất tể

Hán Việt: chí bất tể · Pinyin: zhì bù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (bất) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示从最低限度说。多指人的权势﹑能力。犹言最不行﹐最不中用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示从最低限度说。多指人的权势﹑能力。犹言最不行﹐最不中用。

Eng

  • Cihui 至不濟 hìbujì adv. <coll..> at least | ∼ yě huì yī-zhǒng wàiyǔ can speak at least one foreign language