至不濟
chí bất tể
Hán Việt: chí bất tể · Pinyin: zhì bù jì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 至不濟 hìbujì adv. <coll..> at least | ∼ yě huì yī-zhǒng wàiyǔ can speak at least one foreign language
Hán Việt: chí bất tể · Pinyin: zhì bù jì