至仁忘仁

zhì rén wàng rén chí nhân vong nhân

Hán Việt: chí nhân vong nhân · Pinyin: zhì rén wàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (nhân) + (vong) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至仁:最大的仁德。极有仁德的人反而不必常常想着仁。比喻事物达到了顶点,反而不需要它存在了。