至公堂 zhì gōng táng · chí công đường Hán Việt: chí công đường · Pinyin: zhì gōng táng Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 公 (công) + 堂 (đường)Pinyinzhì gōng tángHán Việtchí công đườngCấu tạo至 + 公 + 堂 · chí + công + đường nghĩa thành phần: chí + công + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举时代试院中的大堂。Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代试院中的大堂。