至公樓 zhì gōng lóu · chí công lâu Hán Việt: chí công lâu · Pinyin: zhì gōng lóu Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 公 (công) + 樓 (lâu)Pinyinzhì gōng lóuHán Việtchí công lâuCấu tạo至 + 公 + 樓 · chí + công + lâu nghĩa thành phần: chí + công + lâu