至再至三

zhì zài zhì sān chí tái chí tam

Hán Việt: chí tái chí tam · Pinyin: zhì zài zhì sān

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tái) + (chí) + (tam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《書經.多方》:「我惟時其教告之,我惟時其戰要囚之,至于再,至于三,乃有不用我降爾命,我乃其大罰殛之。」指一而再,再而三。《明史.卷一八一.徐溥傳》:「數月以來,奉中旨處分未當者封還,執奏至再至三。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一而再,再而三。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓反复多次。

Eng

  • Cihui 至再至三 hìzàizhìsān f.e. repeatedly