至善至美

zhì shàn zhì měi chí thiện chí mĩ

Hán Việt: chí thiện chí mĩ · Pinyin: zhì shàn zhì měi

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thiện) + (chí) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最為完善美好。如:「他不斷練習,以求琴藝達到至善至美的境界。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:最。最完善,最美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 至最。最完善,最美好。

Eng

  • Cihui 至善至美 hìshànzhìměi f.e. be perfection itself