至聖所 chí thánh sở Hán Việt: chí thánh sở Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 聖 (thánh) + 所 (sở)Hán Việtchí thánh sởCấu tạo至 + 聖 + 所 · chí + thánh + sở nghĩa thành phần: chí + thánh + sở