至聖至明

zhì shèng zhì míng chí thánh chí minh

Hán Việt: chí thánh chí minh · Pinyin: zhì shèng zhì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thánh) + (chí) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:极。最神圣最贤明。旧时用以称颂帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 至极。最神圣最贤明。旧时用以称颂帝王。

Eng

  • Cihui 至聖至明 hìshèngzhìmíng f.e. most sagacious and intelligent