至大至剛

zhì dà zhì gāng chí đại chí cương

Hán Việt: chí đại chí cương · Pinyin: zhì dà zhì gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (đại) + (chí) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 至大至剛 hìdàzhìgāng f.e. greatest and strongest