至孅至悉 zhì xiān zhì xī Pinyin: zhì xiān zhì xī Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 孅 + 至 (chí) + 悉 (tất)Pinyinzhì xiān zhì xīCấu tạo至 + 孅 + 至 + 悉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孅:通“纤”;悉:详尽。形容极其细致周密