至尊者 zhì zūn zhě · chí tôn giả Hán Việt: chí tôn giả · Pinyin: zhì zūn zhě Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 尊 (tôn) + 者 (giả)Pinyinzhì zūn zhěHán Việtchí tôn giảCấu tạo至 + 尊 + 者 · chí + tôn + giả nghĩa thành phần: chí + tôn + giả