至尊至貴 zhì zūn zhì guì · chí tôn chí quý Hán Việt: chí tôn chí quý · Pinyin: zhì zūn zhì guì Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 尊 (tôn) + 至 (chí) + 貴 (quý)Pinyinzhì zūn zhì guìHán Việtchí tôn chí quýCấu tạo至 + 尊 + 至 + 貴 · chí + tôn + chí + quý nghĩa thành phần: chí + tôn + chí + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至:极。极其尊贵。Tân Hoa Tự Điển 至极。极其尊贵。