至愛親朋

chí ái thân bằng

Hán Việt: chí ái thân bằng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (ái) + (thân) + (bằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 至愛親朋 hì'àiqīnpéng f.e. close relatives and good friends