至智棄智 zhì zhì qì zhì · chí trí khí trí Hán Việt: chí trí khí trí · Pinyin: zhì zhì qì zhì Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 智 (trí) + 棄 (khí) + 智 (trí)Pinyinzhì zhì qì zhìHán Việtchí trí khí tríCấu tạo至 + 智 + 棄 + 智 · chí + trí + khí + trí nghĩa thành phần: chí + trí + khí + trí